shooting star

/'ʃu:tiɳstɑ:/
Học thuật
Thân thiện
shooting star

A child points at a shooting star in the night sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sao sa, sao băng: Một vệt sáng xuất hiện di chuyển nhanh trên bầu trời đêm, kết quả của một mảnh thiên thạch (thiên thể nhỏ) bốc cháy khi lao vào bầu khí quyển của Trái Đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw a shooting star last night and made a wish. (Chúng tôi đã thấy một sao băng đêm qua ước một điều ước.)
    • The child pointed excitedly at the shooting star streaking across the dark sky. (Đứa trẻ chỉ tay phấn khích vào ngôi sao băng đang vệt ngang bầu trời tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a shooting star": (nghĩa bóng) nhanh chóng, rực rỡ nhưng ngắn ngủi.
    • His fame was like a shooting starbright and brief. (Danh tiếng của anh ấy như một ngôi sao băng—rực rỡ nhưng ngắn ngủi.)
Biến thể từ gần giống
  • Meteor (n): Thiên thạch, sao băng (thuật ngữ khoa học thường dùng).
  • Falling star (n): Sao sa (cách gọi khác, đồng nghĩa với "shooting star").
Từ đồng nghĩa
  • Meteor: Thiên thạch, sao băng.
  • Falling star: Sao sa.
Thành ngữ liên quan
  • "Wish upon a shooting star": Ước khi thấy sao băng (dựa trên truyền thuyết dân gian cho rằng ước một điều ước khi thấy sao băng thì điều ước sẽ thành hiện thực).
    • Make a wish! You just saw a shooting star. (Hãy ước đi! Bạn vừa thấy một sao băng đó.)
shooting star

A child points at a shooting star in the night sky.

danh từ
  1. sao sa, sao băng

Từ đồng nghĩa